Họ từ feud
The Word Family of "feud"
"Feud" vừa là danh từ vừa là động từ với cùng một cách viết, chỉ mối thù hoặc mâu thuẫn kéo dài giữa hai người/nhóm/gia đình.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | feud /fjuːd/ | mối thù, mâu thuẫn kéo dài | |
| Động từ | feud /fjuːd/ | gây thù, tranh chấp kéo dài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mối thù, mâu thuẫn kéo dài
danh từ đếm được, chỉ mâu thuẫn gay gắt và kéo dài giữa hai cá nhân, gia đình hoặc nhóm; thường đi với between.
The two families have been in a feud for decades.
Hai gia đình đã có mối thù kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
gây thù, tranh chấp kéo dài
dùng với with (feud with sb) để nói về việc liên tục xung đột, cãi vã với ai đó trong thời gian dài.
The neighbours have been feuding over the fence for years.
Hai nhà hàng xóm đã tranh chấp về hàng rào trong nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của feud trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả hành động kéo dài liên tục → dùng động từ feud ở thì tiếp diễn, không dùng have a feud + for years.
Cần giới từ between khi nối hai danh từ với feud, không ghép trực tiếp.
