Họ từ fever
The Word Family of "fever"
Một gốc từ, hai dạng: fever (danh từ) chỉ cơn sốt và feverish (tính từ) mô tả trạng thái bị sốt hoặc kích động cao độ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fever /ˈfiːvə(r)/ | cơn sốt; sự cuồng nhiệt | |
| Tính từ | feverish /ˈfiːvərɪʃ/ | bị sốt; cuồng nhiệt, gấp gáp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn sốt; sự cuồng nhiệt
danh từ đếm được/không đếm được chỉ thân nhiệt tăng cao do bệnh (have a fever); nghĩa bóng chỉ sự phấn khích tập thể (World Cup fever).
She has a high fever and needs to see a doctor.
Cô ấy bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ.
bị sốt; cuồng nhiệt, gấp gáp
mô tả người đang bị sốt, hoặc nghĩa bóng chỉ hoạt động diễn ra dồn dập, hối hả (feverish activity).
There was feverish activity in the office before the deadline.
Văn phòng có hoạt động dồn dập trước hạn chót.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fever trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau feel cần tính từ (feverish), không dùng danh từ (fever).
Sau have a cần danh từ (fever), không dùng tính từ (feverish).
