Họ từ fiddle
The Word Family of "fiddle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fiddle ở dạng danh từ, động từ và tính từ (fiddly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fiddle /ˈfɪdl/ | đàn vi-ô-lông (thân mật); vụ gian lận (Anh-Anh, khẩu ngữ) | |
| Động từ | fiddle /ˈfɪdl/ | nghịch, mó máy; gian lận (sổ sách, số liệu) | |
| Tính từ | fiddly /ˈfɪdli/ | lắt nhắt, đòi hỏi sự tỉ mỉ (khẩu ngữ Anh-Anh) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đàn vi-ô-lông (thân mật); vụ gian lận (Anh-Anh, khẩu ngữ)
nghĩa 1 (thân mật) chỉ cây đàn violin; nghĩa 2 (Anh-Anh, khẩu ngữ) chỉ một hành vi gian lận, lừa đảo nhỏ.
He plays the fiddle at local folk festivals.
Anh ấy chơi đàn vi-ô-lông tại các lễ hội dân gian địa phương.
nghịch, mó máy; gian lận (sổ sách, số liệu)
nội động từ khi dùng fiddle with sth (nghịch, sờ mó một cách bồn chồn); ngoại động từ khi nghĩa là gian lận, sửa số liệu (fiddle the accounts).
He kept fiddling with his phone during the meeting.
Anh ấy cứ nghịch điện thoại suốt cuộc họp.
lắt nhắt, đòi hỏi sự tỉ mỉ (khẩu ngữ Anh-Anh)
mô tả công việc nhỏ, chi tiết, khó thực hiện vì đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.
Assembling this model is a fiddly job.
Lắp ráp mô hình này là một công việc khá lắt nhắt, đòi hỏi tỉ mỉ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fiddle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'stop' cần động từ dạng -ing (fiddling), đây là quy tắc chung của động từ sau stop.
Sau 'very' cần tính từ (fiddly), không dùng danh từ/động từ (fiddle).
Chỉ nhạc cụ cần danh từ (the fiddle), không dùng tính từ (fiddly).
