Họ từ finance
The Word Family of "finance"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ finance ở dạng danh từ, động từ, tính từ (financial) và trạng từ (financially) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | finance /ˈfaɪnæns/ | tài chính | |
| Động từ | finance /faɪˈnæns/ | tài trợ, cấp vốn | |
| Tính từ | financial /faɪˈnænʃl/ | thuộc về tài chính | |
| Trạng từ | financially /faɪˈnænʃəli/ | về mặt tài chính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tài chính
không đếm được khi nói chung về lĩnh vực tài chính; "finances" (số nhiều) chỉ tình hình tiền bạc cá nhân.
She works in the finance department.
Cô ấy làm việc ở phòng tài chính.
tài trợ, cấp vốn
dùng cho việc cung cấp tiền cho một dự án hoặc giao dịch.
The project was financed by a foreign bank.
Dự án được tài trợ bởi một ngân hàng nước ngoài.
thuộc về tài chính
dùng trước danh từ để mô tả các vấn đề liên quan đến tiền bạc.
They are facing serious financial problems.
Họ đang đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng.
về mặt tài chính
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả khía cạnh tiền bạc.
The startup is financially stable now.
Công ty khởi nghiệp hiện đã ổn định về mặt tài chính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của finance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ problems cần tính từ (financial), không dùng danh từ finance trực tiếp.
Bổ nghĩa cho động từ "supports" cần trạng từ (financially), không dùng tính từ.
