GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ find

The Word Family of "find"

Từ find có hai dạng: find vừa là động từ mang nghĩa tìm thấy hoặc nhận thấy, vừa là danh từ chỉ một vật hoặc phát hiện quý giá.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfind
Động từfind
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
find
/faɪnd/
tìm thấy, phát hiện, nhận thấy
Danh từ
find
/faɪnd/
vật tìm được, phát hiện quý giá
2

Sơ đồ họ từ

find
Động từfindgốc
Danh từfindgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfind/faɪnd/

tìm thấy, phát hiện, nhận thấy

Động từ bất quy tắc: find – found – found. Ngoài nghĩa tìm thấy vật gì, còn dùng cấu trúc find + tân ngữ + tính từ để diễn tả nhận xét (I find this difficult). Find out nghĩa là khám phá ra sự thật.

She found her missing keys under the sofa.

Cô ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị thất lạc dưới ghế sofa.

Danh từfind/faɪnd/

vật tìm được, phát hiện quý giá

Chỉ một đồ vật hoặc thông tin quý giá vừa được tìm thấy. Thường kèm tính từ đánh giá: a great find, a rare find. Hay dùng trong khảo cổ và mua sắm.

This ancient vase is a remarkable archaeological find.

Chiếc bình cổ này là một phát hiện khảo cổ đáng chú ý.

4

Cụm từ thường gặp

find out
tìm hiểu, khám phá ra
find it difficult / easy
thấy khó / dễ
find one's way
tìm đường
a great find
một phát hiện / món đồ tuyệt vời
find fault with
tìm lỗi, chỉ trích
find sb guilty
tuyên bố ai có tội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của find trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I founded my phone in my bag.→✓ I found my phone in my bag.

Find có quá khứ đơn là found. Không nhầm với founded, quá khứ của found (thành lập), một động từ hoàn toàn khác.

✗ I find this is very interesting.→✓ I find this very interesting.

Cấu trúc find + tân ngữ + tính từ không dùng is ở giữa. Nói find this interesting, không phải find this is interesting.

✗ Did you find out the answer?→✓ Did you find the answer? / Did you figure out the answer?

Find out dùng cho thông tin hoặc sự thật ẩn giấu; khi tìm câu trả lời đã có sẵn, dùng find hoặc figure out.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#find#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS