Họ từ finish
The Word Family of "finish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ finish ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | finish /ˈfɪnɪʃ/ | hoàn thành, kết thúc | |
| Danh từ | finish /ˈfɪnɪʃ/ | sự kết thúc; nước sơn/hoàn thiện bề mặt | |
| Tính từ | finished /ˈfɪnɪʃt/ | đã hoàn thành, đã xong |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hoàn thành, kết thúc
theo sau bởi V-ing hoặc danh từ (finish doing sth), không dùng với to-V.
She finished reading the book last night.
Cô ấy đã đọc xong cuốn sách tối qua.
sự kết thúc; nước sơn/hoàn thiện bề mặt
chỉ đoạn cuối của một cuộc đua, sự kiện (a close finish), hoặc lớp hoàn thiện bề mặt vật liệu.
It was a close finish in the race.
Đó là một cuộc đua có màn về đích sít sao.
đã hoàn thành, đã xong
là tính từ dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái đã hoàn tất của sản phẩm hoặc công việc.
The finished product looks great.
Sản phẩm hoàn thiện trông rất đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của finish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ "finish" theo sau bởi V-ing, không dùng "to + V".
Mô tả trạng thái hoàn thiện cần tính từ (finished), không dùng danh từ/động từ (finish).
Thì hiện tại hoàn thành cần động từ ở dạng quá khứ phân từ (finished), không dùng nguyên mẫu.
