Họ từ flourish
The Word Family of "flourish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ flourish ở dạng động từ, danh từ và tính từ flourishing — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | flourish /ˈflʌrɪʃ/ | phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng | |
| Danh từ | flourish /ˈflʌrɪʃ/ | cử chỉ phô trương, nét bay bổng | |
| Tính từ | flourishing /ˈflʌrɪʃɪŋ/ | đang phát triển mạnh, thịnh vượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
dùng cho cây cối phát triển tốt hoặc (nghĩa bóng phổ biến hơn) công việc, con người, xã hội phát triển thịnh vượng.
Small businesses flourished in the new economy.
Các doanh nghiệp nhỏ phát triển thịnh vượng trong nền kinh tế mới.
cử chỉ phô trương, nét bay bổng
chỉ một động tác hoặc chi tiết trang trí đầy phô trương, ấn tượng; cụm 'with a flourish' nghĩa là 'một cách đầy kiểu cách'.
He signed his name with a flourish.
Anh ấy ký tên một cách đầy kiểu cách.
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
tính từ từ động từ, mô tả trạng thái đang phát triển tốt của công việc, cộng đồng, cây cối.
They run a flourishing restaurant downtown.
Họ điều hành một nhà hàng đang phát triển thịnh vượng ở trung tâm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của flourish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Flourish là động từ, cần chia V-ing sau to be để diễn tả hành động đang diễn ra.
Khi dùng làm danh từ chỉ 'cử chỉ phô trương', dùng 'flourish', không dùng dạng V-ing 'flourishing'.
