Họ từ fly
The Word Family of "fly"
Một gốc từ, ba dạng. Fly là động từ (bay), flight là danh từ (chuyến bay) và flying là tính từ (biết bay, đang bay) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fly /flaɪ/ | bay | |
| Danh từ | flight /flaɪt/ | chuyến bay | |
| Tính từ | flying /ˈflaɪɪŋ/ | biết bay, đang bay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bay
Động từ bất quy tắc: fly - flew - flown. Dùng cho chim, máy bay, hoặc di chuyển bằng máy bay.
Birds fly south in winter.
Chim bay về phương nam vào mùa đông.
chuyến bay
Danh từ đếm được chỉ một chuyến đi bằng máy bay cụ thể.
Our flight was delayed by two hours.
Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.
biết bay, đang bay
Đứng trước danh từ để mô tả khả năng hoặc trạng thái bay: flying fish, flying colours.
She passed the exam with flying colours.
Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fly trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Fly' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'flew', không thêm '-ed'.
Chuyến bay là 'flight' (danh từ), không dùng 'fly' làm danh từ trong trường hợp này.
