Họ từ forgive
The Word Family of "forgive"
Một gốc từ, ba dạng: forgive (động từ, tha thứ), forgiveness (danh từ, sự tha thứ) và forgiving (tính từ, khoan dung).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | forgive /fəˈɡɪv/ | tha thứ | |
| Danh từ | forgiveness /fəˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ | |
| Tính từ | forgiving /fəˈɡɪvɪŋ/ | khoan dung, dễ tha thứ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tha thứ
đi trực tiếp với tân ngữ, có thể thêm for sth: forgive sb (for sth). Động từ bất quy tắc: forgive - forgave - forgiven.
I forgive you for being late.
Tôi tha thứ cho bạn vì đã đến muộn.
sự tha thứ
danh từ không đếm được, thường đi với ask for forgiveness.
She asked for forgiveness.
Cô ấy xin được tha thứ.
khoan dung, dễ tha thứ
mô tả tính cách của một người dễ dàng tha thứ cho người khác.
He has a forgiving nature.
Anh ấy có bản tính khoan dung.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của forgive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Forgive sb đi với giới từ for, không dùng about.
Forgive là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ to.
Sau very cần tính từ (forgiving), không dùng động từ forgive.
