Họ từ friend
The Word Family of "friend"
Một gốc từ, nhiều dạng liên quan: friend (danh từ), befriend (động từ) và friendly (tính từ). Hiểu rõ cách dùng giúp bạn nói về tình bạn tự nhiên và chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | friend /frend/ | bạn, người bạn | |
| Động từ | befriend /bɪˈfrend/ | kết bạn với, giúp đỡ (ai đó đang cô đơn) | |
| Tính từ | friendly /ˈfrendli/ | thân thiện, tốt bụng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bạn, người bạn
chỉ người có quan hệ thân thiết, tin tưởng lẫn nhau; là danh từ đếm được (a friend / friends).
She is my best friend.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
kết bạn với, giúp đỡ (ai đó đang cô đơn)
dùng khi ai đó chủ động làm bạn với người mới hoặc người gặp khó khăn.
He befriended the new student.
Anh ấy đã kết bạn với học sinh mới.
thân thiện, tốt bụng
mô tả thái độ hoặc tính cách hòa nhã, dễ gần; lưu ý friendly kết thúc bằng -ly nhưng vẫn là tính từ, không phải trạng từ.
The staff here are very friendly.
Nhân viên ở đây rất thân thiện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của friend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính cách → dùng tính từ friendly, không dùng danh từ friend.
Cần một động từ diễn tả hành động kết bạn → dùng befriend, friend không phải động từ chuẩn.
Friendly là tính từ, không dùng trực tiếp làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
