Họ từ fruit
The Word Family of "fruit"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fruit ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fruit /fruːt/ | trái cây, hoa quả | |
| Tính từ | fruitful /ˈfruːtfl/ | có kết quả tốt, hiệu quả | |
| Trạng từ | fruitfully /ˈfruːtfəli/ | một cách hiệu quả, có kết quả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trái cây, hoa quả
thường không đếm được khi nói chung (some fruit), nhưng đếm được khi nói về các loại trái cây khác nhau (fruits).
I eat fruit every morning.
Tôi ăn trái cây mỗi sáng.
có kết quả tốt, hiệu quả
dùng theo nghĩa bóng để mô tả một cuộc gặp, cuộc thảo luận, hoặc nỗ lực mang lại kết quả tích cực.
We had a fruitful discussion about the project.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận hiệu quả về dự án.
một cách hiệu quả, có kết quả
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện và mang lại kết quả tốt.
They worked fruitfully together for years.
Họ đã hợp tác với nhau một cách hiệu quả trong nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fruit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Fruit" thường không đếm được khi nói chung; chỉ dùng "fruits" khi nhấn mạnh nhiều loại trái cây khác nhau.
Mô tả tính chất hiệu quả cần tính từ (fruitful), không dùng danh từ (fruit).
Bổ nghĩa cho động từ (cooperated) cần trạng từ (fruitfully), không dùng tính từ (fruitful).
