GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fruit

The Word Family of "fruit"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fruit ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfruit
Động từ–
Tính từfruitful
Trạng từfruitfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
fruit
/fruːt/
trái cây, hoa quả
Tính từ
fruitful
/ˈfruːtfl/
có kết quả tốt, hiệu quả
Trạng từ
fruitfully
/ˈfruːtfəli/
một cách hiệu quả, có kết quả
2

Sơ đồ họ từ

fruit
Danh từfruitgốc
Tính từfruitful+ -ful
Trạng từfruitfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfruit/fruːt/

trái cây, hoa quả

thường không đếm được khi nói chung (some fruit), nhưng đếm được khi nói về các loại trái cây khác nhau (fruits).

I eat fruit every morning.

Tôi ăn trái cây mỗi sáng.

Tính từfruitful/ˈfruːtfl/

có kết quả tốt, hiệu quả

dùng theo nghĩa bóng để mô tả một cuộc gặp, cuộc thảo luận, hoặc nỗ lực mang lại kết quả tích cực.

We had a fruitful discussion about the project.

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận hiệu quả về dự án.

Trạng từfruitfully/ˈfruːtfəli/

một cách hiệu quả, có kết quả

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện và mang lại kết quả tốt.

They worked fruitfully together for years.

Họ đã hợp tác với nhau một cách hiệu quả trong nhiều năm.

4

Cụm từ thường gặp

fresh fruit
trái cây tươi
a piece of fruit
một miếng/quả trái cây
a fruitful collaboration
sự hợp tác hiệu quả
fruit juice
nước ép trái cây
prove fruitful
chứng tỏ là có hiệu quả
work fruitfully
làm việc một cách hiệu quả
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fruit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I bought many fruits at the market.→✓ I bought a lot of fruit at the market.

"Fruit" thường không đếm được khi nói chung; chỉ dùng "fruits" khi nhấn mạnh nhiều loại trái cây khác nhau.

✗ The meeting was very fruit.→✓ The meeting was very fruitful.

Mô tả tính chất hiệu quả cần tính từ (fruitful), không dùng danh từ (fruit).

✗ They cooperated fruitful.→✓ They cooperated fruitfully.

Bổ nghĩa cho động từ (cooperated) cần trạng từ (fruitfully), không dùng tính từ (fruitful).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fruit#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS