GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ frustrate

The Word Family of "frustrate"

Một gốc từ, ba dạng: frustrate (động từ), frustration (danh từ) và frustrated (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfrustration
Động từfrustrate
Tính từfrustrated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
frustrate
/frʌˈstreɪt/
làm ai đó thất vọng, cản trở
Danh từ
frustration
/frʌˈstreɪʃn/
sự thất vọng, sự bực bội
Tính từ
frustrated
/frʌˈstreɪtɪd/
cảm thấy thất vọng, bực bội
2

Sơ đồ họ từ

frustrate
Động từfrustrategốc
Danh từfrustration+ -ion
Tính từfrustrated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfrustrate/frʌˈstreɪt/

làm ai đó thất vọng, cản trở

diễn tả hành động khiến người khác bực bội vì không đạt được điều mong muốn, hoặc cản trở một kế hoạch.

The delays frustrated all the passengers.

Sự chậm trễ khiến tất cả hành khách cảm thấy bực bội.

Danh từfrustration/frʌˈstreɪʃn/

sự thất vọng, sự bực bội

danh từ trừu tượng chỉ cảm giác bực bội; đếm được khi nói về một nỗi bực bội cụ thể.

He sighed with frustration.

Anh ấy thở dài vì bực bội.

Tính từfrustrated/frʌˈstreɪtɪd/

cảm thấy thất vọng, bực bội

mô tả cảm xúc của người bị tác động; phân biệt với frustrating (gây ra cảm giác đó) — đây là lỗi rất phổ biến của người học.

I feel frustrated with my slow progress.

Tôi cảm thấy bực bội vì tiến bộ chậm chạp của mình.

4

Cụm từ thường gặp

feel frustrated
cảm thấy bực bội
frustrate someone's plans
cản trở kế hoạch của ai đó
a growing sense of frustration
cảm giác bực bội ngày càng tăng
out of frustration
vì quá bực bội
a frustrating experience
một trải nghiệm gây bực bội
express frustration
bày tỏ sự bực bội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của frustrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am frustrating about the traffic.→✓ I am frustrated about the traffic.

Người cảm thấy bực bội dùng frustrated (-ed), không dùng frustrating (-ing, dùng cho nguyên nhân).

✗ The traffic is very frustrated.→✓ The traffic is very frustrating.

Sự việc gây ra cảm giác bực bội thì dùng frustrating, không dùng frustrated.

✗ His frustrate was obvious.→✓ His frustration was obvious.

Cần danh từ (frustration) sau tính từ sở hữu, không dùng động từ (frustrate).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#frustrate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS