GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ galvanize

The Word Family of "galvanize"

Ba dạng cùng gốc: galvanize (động từ), galvanization (danh từ) và galvanic (tính từ) — cùng diễn tả việc kích động, thúc đẩy hành động mạnh mẽ và đột ngột.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từgalvanization
Động từgalvanize
Tính từgalvanic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
galvanize
/ˈɡælvənaɪz/
kích động, thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức
Danh từ
galvanization
/ˌɡælvənaɪˈzeɪʃn/
sự kích động, sự thúc đẩy hành động
Tính từ
galvanic
/ɡælˈvænɪk/
có tính kích động mạnh mẽ, đột ngột
2

Sơ đồ họ từ

galvanize
Động từgalvanizegốc + -ize
Danh từgalvanization+ -ation
Tính từgalvanic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Động từgalvanize/ˈɡælvənaɪz/

kích động, thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức

thường đi với into (galvanize sb into action), diễn tả việc khơi dậy năng lượng, quyết tâm hành động đột ngột.

The news galvanized the community into action.

Tin tức đó đã kích động cộng đồng hành động ngay lập tức.

Danh từgalvanization/ˌɡælvənaɪˈzeɪʃn/

sự kích động, sự thúc đẩy hành động

danh từ trừu tượng, ít dùng hơn động từ; nghĩa gốc trong hóa học chỉ quá trình mạ kẽm chống gỉ.

The galvanization of public opinion led to swift reform.

Việc kích động dư luận đã dẫn đến cải cách nhanh chóng.

Tính từgalvanic/ɡælˈvænɪk/

có tính kích động mạnh mẽ, đột ngột

mô tả tác động gây ra phản ứng tức thời, mạnh mẽ; cũng dùng trong vật lý để chỉ dòng điện một chiều.

Her speech had a galvanic effect on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy có tác động kích động mạnh mẽ đến khán giả.

4

Cụm từ thường gặp

galvanize sb into action
kích động ai đó hành động
a galvanic effect
một tác động kích động mạnh mẽ
galvanize public support
kích động sự ủng hộ của công chúng
the galvanization of a movement
việc kích động một phong trào
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của galvanize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The speech galvanized to the crowd.→✓ The speech galvanized the crowd.

galvanize là ngoại động từ, không cần giới từ to; dùng trực tiếp với tân ngữ.

✗ It had a galvanization effect.→✓ It had a galvanic effect.

Trước danh từ effect cần tính từ galvanic, không dùng danh từ galvanization.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#galvanize#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS