Họ từ galvanize
The Word Family of "galvanize"
Ba dạng cùng gốc: galvanize (động từ), galvanization (danh từ) và galvanic (tính từ) — cùng diễn tả việc kích động, thúc đẩy hành động mạnh mẽ và đột ngột.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | galvanize /ˈɡælvənaɪz/ | kích động, thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức | |
| Danh từ | galvanization /ˌɡælvənaɪˈzeɪʃn/ | sự kích động, sự thúc đẩy hành động | |
| Tính từ | galvanic /ɡælˈvænɪk/ | có tính kích động mạnh mẽ, đột ngột |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kích động, thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức
thường đi với into (galvanize sb into action), diễn tả việc khơi dậy năng lượng, quyết tâm hành động đột ngột.
The news galvanized the community into action.
Tin tức đó đã kích động cộng đồng hành động ngay lập tức.
sự kích động, sự thúc đẩy hành động
danh từ trừu tượng, ít dùng hơn động từ; nghĩa gốc trong hóa học chỉ quá trình mạ kẽm chống gỉ.
The galvanization of public opinion led to swift reform.
Việc kích động dư luận đã dẫn đến cải cách nhanh chóng.
có tính kích động mạnh mẽ, đột ngột
mô tả tác động gây ra phản ứng tức thời, mạnh mẽ; cũng dùng trong vật lý để chỉ dòng điện một chiều.
Her speech had a galvanic effect on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy có tác động kích động mạnh mẽ đến khán giả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của galvanize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
galvanize là ngoại động từ, không cần giới từ to; dùng trực tiếp với tân ngữ.
Trước danh từ effect cần tính từ galvanic, không dùng danh từ galvanization.
