Họ từ game
The Word Family of "game"
Một gốc từ, hai dạng. Game vừa là danh từ (trò chơi) vừa là động từ hiện đại (chơi game/lợi dụng hệ thống) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | game /geɪm/ | trò chơi, ván đấu | |
| Động từ | game /geɪm/ | chơi game; lợi dụng, thao túng (hệ thống) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trò chơi, ván đấu
Đếm được (a game / games); dùng cho thể thao, trò chơi điện tử, board game.
The children are playing a game.
Bọn trẻ đang chơi một trò chơi.
chơi game; lợi dụng, thao túng (hệ thống)
Nghĩa hiện đại: 'to game' = chơi trò chơi điện tử (thân mật); 'game the system' = lợi dụng quy tắc để trục lợi.
Some people try to game the system.
Một số người cố tình lợi dụng hệ thống để trục lợi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của game trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'play' phải chia thì quá khứ khi có 'yesterday'; 'game' ở đây vẫn là danh từ không đổi dạng.
'Game' (v, nghĩa lợi dụng) là ngoại động từ, không cần giới từ 'with'.
