Họ từ get
The Word Family of "get"
Gốc từ get có hai dạng: get (động từ đa nghĩa nhất tiếng Anh) và getter (danh từ chỉ người năng động), hiểu rõ get giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc trò chuyện.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | get /ɡet/ | lấy, nhận được; trở nên; đến nơi | |
| Danh từ | getter /ˈɡetə/ | người đạt được, người tích cực hành động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lấy, nhận được; trở nên; đến nơi
Động từ bất quy tắc: get → got → got (Anh) / gotten (Mỹ). Ba nghĩa cốt lõi: nhận/lấy (get a letter), trở nên (get tired), và đến nơi (get home). Là một trong những động từ dùng nhiều nhất trong tiếng Anh thông dụng và phrasal verbs: get up, get on, get over.
I got a message from her this morning.
Sáng nay tôi nhận được tin nhắn từ cô ấy.
người đạt được, người tích cực hành động
Thường dùng trong từ ghép: go-getter (người năng động, tham vọng), goal-getter (người đạt mục tiêu). Ít dùng độc lập nhưng phổ biến trong tiếng Anh thông dụng để khen ngợi người chủ động.
She's a real go-getter, she always achieves her goals.
Cô ấy thực sự là người năng động, cô ấy luôn đạt được mục tiêu của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của get trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Get bất quy tắc, dạng quá khứ là got, không phải getted.
Trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại với since → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Get + tính từ (trở nên) không cần giới từ to: get angry, get tired, get lost.
