GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ glue

The Word Family of "glue"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ glue ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từglue
Động từglue
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
glue
/ɡluː/
keo dán
Động từ
glue
/ɡluː/
dán bằng keo, gắn chặt
2

Sơ đồ họ từ

glue
Danh từgluegốc
Động từgluegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từglue/ɡluː/

keo dán

danh từ không đếm được chỉ chất kết dính dùng để dán các vật với nhau.

I need some glue to fix this vase.

Tôi cần một ít keo để sửa cái bình này.

Động từglue/ɡluː/

dán bằng keo, gắn chặt

thường dùng với giới từ to/onto/together; nghĩa bóng "be glued to sth" nghĩa là dán mắt/chú ý vào cái gì.

She glued the poster to the wall.

Cô ấy dán tấm áp phích lên tường.

4

Cụm từ thường gặp

a glue stick
cây keo dán dạng thỏi
glue sth together
dán chắp các vật lại với nhau
be glued to the screen
dán mắt vào màn hình
a tube of glue
một tuýp keo dán
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của glue trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I glue two pieces paper.→✓ I glued two pieces of paper together.

Thiếu giới từ "of", "together" và chia quá khứ -ed cho động từ glue.

✗ He is glue to his phone.→✓ He is glued to his phone.

Dùng dạng quá khứ phân từ glued làm tính từ sau to be, không dùng nguyên mẫu glue.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#glue#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS