Họ từ glue
The Word Family of "glue"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ glue ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | glue /ɡluː/ | keo dán | |
| Động từ | glue /ɡluː/ | dán bằng keo, gắn chặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
keo dán
danh từ không đếm được chỉ chất kết dính dùng để dán các vật với nhau.
I need some glue to fix this vase.
Tôi cần một ít keo để sửa cái bình này.
dán bằng keo, gắn chặt
thường dùng với giới từ to/onto/together; nghĩa bóng "be glued to sth" nghĩa là dán mắt/chú ý vào cái gì.
She glued the poster to the wall.
Cô ấy dán tấm áp phích lên tường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của glue trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thiếu giới từ "of", "together" và chia quá khứ -ed cho động từ glue.
Dùng dạng quá khứ phân từ glued làm tính từ sau to be, không dùng nguyên mẫu glue.
