Họ từ go
The Word Family of "go"
Gốc từ go có ba dạng: go (động từ và danh từ thông dụng) cùng gone (tính từ), mỗi dạng phản ánh trạng thái hoặc hành động di chuyển khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | go /ɡəʊ/ | đi, di chuyển; trở nên (go + adj) | |
| Danh từ | go /ɡəʊ/ | lần thử, lượt; năng lượng, sức sống | |
| Tính từ | gone /ɡɒn/ | đã đi, không còn ở đây; đã qua, đã mất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi, di chuyển; trở nên (go + adj)
Động từ bất quy tắc: go → went → gone. Ngoài nghĩa 'di chuyển', go + tính từ diễn đạt sự thay đổi trạng thái: go bad (thiu), go wrong (thất bại), go red (đỏ mặt).
Let's go to the cinema tonight.
Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.
lần thử, lượt; năng lượng, sức sống
Dùng trong have a go (thử một lần) và give it a go (thử xem sao). Cũng dùng chỉ người năng động: She's always on the go (cô ấy lúc nào cũng bận rộn).
Why don't you give it a go?
Sao bạn không thử xem sao?
đã đi, không còn ở đây; đã qua, đã mất
Dùng sau động từ be để chỉ người hoặc vật không còn ở đó: He's gone (Anh ấy đã đi rồi). Cũng diễn tả thời gian hoặc cơ hội đã qua: Those days are gone.
By the time I arrived, she was already gone.
Khi tôi đến nơi, cô ấy đã đi rồi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của go trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Go + V-ing (hoạt động) không cần giới từ to: go shopping, go swimming, go running.
Go là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là went, không phải goed.
Quá khứ phân từ của go là gone (không phải went), dùng trong thì hiện tại hoàn thành.
