Họ từ grade
The Word Family of "grade"
Một gốc từ, ba dạng. Grade là danh từ (điểm số, lớp), động từ (chấm điểm) và tính từ graded (phân theo cấp độ) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | grade /greɪd/ | điểm số; lớp, cấp bậc | |
| Động từ | grade /greɪd/ | chấm điểm, phân loại | |
| Tính từ | graded /ˈgreɪdɪd/ | được phân theo cấp độ, xếp loại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điểm số; lớp, cấp bậc
Đếm được (a grade / grades); nghĩa 1 là điểm số học tập, nghĩa 2 (Anh-Mỹ) là lớp học (grade 5 = lớp 5).
She got a good grade on her exam.
Cô ấy đạt điểm tốt trong bài thi.
chấm điểm, phân loại
'Grade sth' = chấm điểm bài làm hoặc phân loại theo chất lượng.
The teacher is grading our essays this weekend.
Cô giáo đang chấm bài luận của chúng tôi cuối tuần này.
được phân theo cấp độ, xếp loại
Mô tả tài liệu/hệ thống được sắp xếp theo mức độ khó tăng dần, ví dụ 'graded readers' (sách đọc phân cấp độ).
Graded readers help learners improve gradually.
Sách đọc phân cấp độ giúp người học tiến bộ dần dần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của grade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Grade' (v) cần tân ngữ là bài thi/bài làm, không dùng cấu trúc 'grades on the test'.
Không lặp thừa từ 'class' sau 'grade five'; chỉ cần một cách diễn đạt.
