GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ grade

The Word Family of "grade"

Một gốc từ, ba dạng. Grade là danh từ (điểm số, lớp), động từ (chấm điểm) và tính từ graded (phân theo cấp độ) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từgrade
Động từgrade
Tính từgraded
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
grade
/greɪd/
điểm số; lớp, cấp bậc
Động từ
grade
/greɪd/
chấm điểm, phân loại
Tính từ
graded
/ˈgreɪdɪd/
được phân theo cấp độ, xếp loại
2

Sơ đồ họ từ

grade
Danh từgradegốc
Động từgradegốc
Tính từgraded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từgrade/greɪd/

điểm số; lớp, cấp bậc

Đếm được (a grade / grades); nghĩa 1 là điểm số học tập, nghĩa 2 (Anh-Mỹ) là lớp học (grade 5 = lớp 5).

She got a good grade on her exam.

Cô ấy đạt điểm tốt trong bài thi.

Động từgrade/greɪd/

chấm điểm, phân loại

'Grade sth' = chấm điểm bài làm hoặc phân loại theo chất lượng.

The teacher is grading our essays this weekend.

Cô giáo đang chấm bài luận của chúng tôi cuối tuần này.

Tính từgraded/ˈgreɪdɪd/

được phân theo cấp độ, xếp loại

Mô tả tài liệu/hệ thống được sắp xếp theo mức độ khó tăng dần, ví dụ 'graded readers' (sách đọc phân cấp độ).

Graded readers help learners improve gradually.

Sách đọc phân cấp độ giúp người học tiến bộ dần dần.

4

Cụm từ thường gặp

get a good grade
đạt điểm tốt
grade an exam
chấm một bài thi
graded readers
sách đọc phân cấp độ
make the grade
đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của grade trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She grades on the test tomorrow.→✓ The test will be graded tomorrow.

'Grade' (v) cần tân ngữ là bài thi/bài làm, không dùng cấu trúc 'grades on the test'.

✗ He is in grade five class.→✓ He is in grade five.

Không lặp thừa từ 'class' sau 'grade five'; chỉ cần một cách diễn đạt.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#grade#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS