Họ từ green
The Word Family of "green"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu green ở dạng tính từ, danh từ và động từ (làm cho xanh/thân thiện môi trường hơn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | green /ɡriːn/ | màu xanh lá; non nớt, thiếu kinh nghiệm (nghĩa bóng) | |
| Danh từ | green /ɡriːn/ | màu xanh lá; bãi cỏ (the green) | |
| Động từ | green /ɡriːn/ | làm cho xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu xanh lá; non nớt, thiếu kinh nghiệm (nghĩa bóng)
tính từ chỉ màu sắc, hoặc nghĩa bóng chỉ người còn non kinh nghiệm.
The park is full of green trees.
Công viên tràn ngập những hàng cây xanh.
màu xanh lá; bãi cỏ (the green)
cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ màu sắc hoặc khu đất cỏ.
Green is the color of nature.
Màu xanh lá là màu sắc của thiên nhiên.
làm cho xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn
động từ hiện đại, chỉ hành động cải thiện tính bền vững với môi trường.
The company is trying to green its operations.
Công ty đang cố gắng làm cho hoạt động của mình thân thiện hơn với môi trường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của green trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nghĩa bóng 'non nớt' thường đi với still hoặc very để nhấn mạnh mức độ thiếu kinh nghiệm, cần ngữ cảnh rõ ràng tránh hiểu nhầm sang màu sắc.
Cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn là go green, thay vì dùng trực tiếp động từ green.
Khi nói chung về màu sắc yêu thích, không cần mạo từ a trước green.
