Họ từ grill
The Word Family of "grill"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ grill ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | grill /grɪl/ | vỉ nướng, món nướng | |
| Động từ | grill /grɪl/ | nướng (trên vỉ); (nghĩa bóng, thân mật) tra hỏi gắt gao |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vỉ nướng, món nướng
chỉ dụng cụ nướng thức ăn hoặc chính món ăn được nướng (a mixed grill).
We cooked the fish on the grill.
Chúng tôi nướng cá trên vỉ nướng.
nướng (trên vỉ); (nghĩa bóng, thân mật) tra hỏi gắt gao
nghĩa đen là nướng thức ăn; nghĩa bóng thân mật chỉ việc hỏi dồn dập, chất vấn ai đó gay gắt.
The police grilled the suspect for hours.
Cảnh sát tra hỏi nghi phạm gắt gao suốt nhiều giờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của grill trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Grill thường chỉ việc nướng trực tiếp trên vỉ/lửa; nướng trong lò dùng 'roast' hoặc 'bake' tùy món.
Grill (tra hỏi) là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ chỉ người, không cần giới từ 'to'.
