GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hair

The Word Family of "hair"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hair ở dạng danh từ và tính từ (hairy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhair
Động từ–
Tính từhairy
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
hair
/heə(r)/
tóc, lông
Tính từ
hairy
/ˈheəri/
nhiều lông, rậm lông
2

Sơ đồ họ từ

hair
Danh từhairgốc
Tính từhairy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từhair/heə(r)/

tóc, lông

danh từ không đếm được khi nói chung về tóc trên đầu người; đếm được (a hair) khi nói về một sợi tóc/lông riêng lẻ.

She has long black hair.

Cô ấy có mái tóc đen dài.

Tính từhairy/ˈheəri/

nhiều lông, rậm lông

mô tả người hoặc con vật có nhiều lông trên cơ thể; nghĩa thân mật còn chỉ tình huống nguy hiểm, đáng sợ.

He has hairy arms.

Anh ấy có cánh tay nhiều lông.

4

Cụm từ thường gặp

a haircut
kiểu tóc, việc cắt tóc
hair loss
rụng tóc
hairy legs
chân nhiều lông
do your hair
làm tóc, chải tóc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của hair trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He has many hairs on his head.→✓ He has a lot of hair on his head.

Hair (tóc nói chung) là danh từ không đếm được, không dùng "many" hay số nhiều "hairs".

✗ His arms are very hair.→✓ His arms are very hairy.

Cần tính từ hairy sau "very", không dùng danh từ hair.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#hair#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS