Họ từ hammer
The Word Family of "hammer"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hammer ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hammer /ˈhæmə(r)/ | cái búa | |
| Động từ | hammer /ˈhæmə(r)/ | đóng búa, gõ mạnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái búa
danh từ chỉ dụng cụ có cán và đầu kim loại dùng để đóng đinh.
Pass me the hammer, please.
Đưa tôi cái búa, làm ơn.
đóng búa, gõ mạnh
dùng búa để đóng đinh, hoặc nghĩa bóng chỉ việc chỉ trích/đánh bại mạnh mẽ (hammer sb in a debate).
She hammered the nail into the wood.
Cô ấy đóng đinh vào miếng gỗ bằng búa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hammer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thiếu chia thì quá khứ -ed cho động từ hammer.
Thiếu mạo từ "a" trước danh từ đếm được hammer và "the" trước nail cụ thể.
