GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hard

The Word Family of "hard"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ hard ở dạng tính từ, trạng từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhardness
Động từharden
Tính từhard
Trạng từhard
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
hard
/hɑːd/
cứng, khó
Trạng từ
hard
/hɑːd/
chăm chỉ, mạnh mẽ
Danh từ
hardness
/ˈhɑːdnəs/
độ cứng
Động từ
harden
/ˈhɑːdn/
làm cứng lại, cứng rắn hơn
2

Sơ đồ họ từ

hard
Tính từhardgốc
Trạng từhardgốc (zero-derivation)
Danh từhardness+ -ness
Động từharden+ -en
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từhard/hɑːd/

cứng, khó

tả vật rắn chắc hoặc việc khó thực hiện; trái nghĩa với soft/easy.

The exam was really hard.

Bài thi thực sự rất khó.

Trạng từhard/hɑːd/

chăm chỉ, mạnh mẽ

cùng dạng chữ với tính từ, bổ nghĩa cho động từ như work hard, try hard. KHÔNG nhầm với 'hardly' (nghĩa là hầu như không).

She works hard every day.

Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

Danh từhardness/ˈhɑːdnəs/

độ cứng

danh từ chỉ mức độ cứng của vật liệu, ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Diamonds are famous for their hardness.

Kim cương nổi tiếng vì độ cứng của nó.

Động từharden/ˈhɑːdn/

làm cứng lại, cứng rắn hơn

dùng cho vật liệu đông cứng hoặc thái độ trở nên cứng rắn.

The clay hardens as it dries.

Đất sét trở nên cứng khi khô.

4

Cụm từ thường gặp

work hard
làm việc chăm chỉ
a hard decision
một quyết định khó khăn
harden your attitude
trở nên cứng rắn hơn trong thái độ
the hardness of sth
độ cứng của cái gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của hard trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She hardly works every day.→✓ She works hard every day.

'Hardly' nghĩa là 'hầu như không' — hoàn toàn khác 'hard' (chăm chỉ). Đây là lỗi rất phổ biến.

✗ The cement hard overnight.→✓ The cement hardened overnight.

Cần động từ diễn tả quá trình trở nên cứng → dùng 'harden', không dùng tính từ 'hard'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#hard#Tính từ#Trạng từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS