Họ từ hard
The Word Family of "hard"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ hard ở dạng tính từ, trạng từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | hard /hɑːd/ | cứng, khó | |
| Trạng từ | hard /hɑːd/ | chăm chỉ, mạnh mẽ | |
| Danh từ | hardness /ˈhɑːdnəs/ | độ cứng | |
| Động từ | harden /ˈhɑːdn/ | làm cứng lại, cứng rắn hơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cứng, khó
tả vật rắn chắc hoặc việc khó thực hiện; trái nghĩa với soft/easy.
The exam was really hard.
Bài thi thực sự rất khó.
chăm chỉ, mạnh mẽ
cùng dạng chữ với tính từ, bổ nghĩa cho động từ như work hard, try hard. KHÔNG nhầm với 'hardly' (nghĩa là hầu như không).
She works hard every day.
Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
độ cứng
danh từ chỉ mức độ cứng của vật liệu, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Diamonds are famous for their hardness.
Kim cương nổi tiếng vì độ cứng của nó.
làm cứng lại, cứng rắn hơn
dùng cho vật liệu đông cứng hoặc thái độ trở nên cứng rắn.
The clay hardens as it dries.
Đất sét trở nên cứng khi khô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hard trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Hardly' nghĩa là 'hầu như không' — hoàn toàn khác 'hard' (chăm chỉ). Đây là lỗi rất phổ biến.
Cần động từ diễn tả quá trình trở nên cứng → dùng 'harden', không dùng tính từ 'hard'.
