Họ từ harvest
The Word Family of "harvest"
Một gốc từ, hai dạng chính: harvest (danh từ) và harvest (động từ, cùng dạng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | harvest /ˈhɑːvɪst/ | mùa thu hoạch, vụ mùa | |
| Động từ | harvest /ˈhɑːvɪst/ | thu hoạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mùa thu hoạch, vụ mùa
đếm được khi nói về một vụ mùa cụ thể (a good harvest).
This year's harvest was the best in a decade.
Vụ mùa năm nay là tốt nhất trong một thập kỷ.
thu hoạch
cũng dùng nghĩa bóng 'thu thập' (harvest data, harvest information).
Farmers harvest rice twice a year in this region.
Nông dân thu hoạch lúa hai lần một năm ở vùng này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của harvest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần sở hữu cách đúng chính tả (farmers'), không phải farmers.
Hành động ở tương lai cần will + harvest, không dùng hiện tại đơn khi có next month.
