Họ từ hat
The Word Family of "hat"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hat ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hat /hæt/ | mũ (có vành) | |
| Tính từ | hatless /ˈhætləs/ | không đội mũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mũ (có vành)
chỉ loại mũ có vành, khác với "cap" (mũ lưỡi trai không vành hoặc vành ngắn).
She wore a big hat to the beach.
Cô ấy đội một chiếc mũ to khi đi biển.
không đội mũ
hậu tố -less mang nghĩa "không có", dùng để mô tả người không đội mũ.
He walked hatless in the rain.
Anh ấy đi bộ dưới mưa mà không đội mũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Có thể dùng tính từ "hatless" thay cho cụm "without a hat" để câu gọn và tự nhiên hơn.
"Hat" là danh từ đếm được theo quy tắc, số nhiều cần thêm "-s".
Cụm động từ đúng là "take off" (cởi/bỏ ra), không dùng "put off" (trì hoãn) trong ngữ cảnh này.
