Họ từ heal
The Word Family of "heal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ heal ở dạng động từ, danh từ (healer) và tính từ (healing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | heal /hiːl/ | chữa lành, lành lại | |
| Danh từ | healer /ˈhiːlər/ | người chữa bệnh | |
| Tính từ | healing /ˈhiːlɪŋ/ | có tính chữa lành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chữa lành, lành lại
dùng cho vết thương thể chất hoặc tổn thương tinh thần lành lại theo thời gian.
The wound healed within a week.
Vết thương đã lành trong vòng một tuần.
người chữa bệnh
chỉ người có khả năng chữa lành, thường dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc tinh thần.
She is known as a natural healer.
Cô ấy được biết đến như một người chữa bệnh tự nhiên.
có tính chữa lành
dùng trước danh từ để mô tả quá trình hoặc năng lực hồi phục.
Time has healing power.
Thời gian có sức mạnh chữa lành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của heal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ chỉ người (healer), không dùng động từ heal như danh từ.
Bổ nghĩa cho danh từ "power" cần tính từ (healing), không dùng động từ nguyên mẫu.
