Họ từ heart
The Word Family of "heart"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ heart ở dạng danh từ, động từ (hearten) và tính từ (hearty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | heart /hɑːt/ | trái tim, tấm lòng | |
| Động từ | hearten /ˈhɑːtn/ | làm phấn chấn, cổ vũ | |
| Tính từ | hearty /ˈhɑːti/ | nồng hậu, thịnh soạn (bữa ăn) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trái tim, tấm lòng
danh từ đếm được chỉ cơ quan bơm máu; nghĩa bóng chỉ tình cảm, lòng dạ (a kind heart).
Her heart was beating fast.
Trái tim cô ấy đập nhanh.
làm phấn chấn, cổ vũ
động từ nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy tự tin, lạc quan hơn; thường dùng ở thể bị động (be heartened by sth).
We were heartened by the good news.
Chúng tôi cảm thấy phấn chấn trước tin tốt lành.
nồng hậu, thịnh soạn (bữa ăn)
mô tả sự chào đón/lời chúc nhiệt tình, hoặc bữa ăn no đủ, thịnh soạn.
They gave us a hearty welcome.
Họ chào đón chúng tôi nồng hậu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của heart trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ dạng bị động heartened, không dùng danh từ heart.
Cần tính từ hearty để bổ nghĩa cho welcome, không dùng danh từ heart.
