Họ từ hill
The Word Family of "hill"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hill ở dạng danh từ và tính từ hilly (nhiều đồi) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hill /hɪl/ | đồi | |
| Tính từ | hilly /ˈhɪli/ | có nhiều đồi, gồ ghề |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồi
chỉ vùng đất cao nhưng thấp hơn núi (mountain); đếm được.
We walked up the hill to see the view.
Chúng tôi đi bộ lên đồi để ngắm cảnh.
có nhiều đồi, gồ ghề
mô tả vùng đất có nhiều đồi núi nhấp nhô.
The countryside here is very hilly.
Vùng nông thôn ở đây có rất nhiều đồi núi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hill trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ hilly, không dùng danh từ hill.
Trước danh từ 'area' cần tính từ hilly và mạo từ 'a', không dùng danh từ hill trực tiếp.
