Họ từ hire
The Word Family of "hire"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ hire ở dạng động từ, danh từ và tính từ (hired) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hire /ˈhaɪə(r)/ | thuê, tuyển dụng | |
| Danh từ | hire /ˈhaɪə(r)/ | sự thuê; (Mỹ) người mới được tuyển | |
| Tính từ | hired /ˈhaɪəd/ | được thuê, làm thuê |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuê, tuyển dụng
diễn tả việc trả tiền để sử dụng dịch vụ/lao động của ai đó, hoặc trả tiền thuê đồ vật trong thời gian ngắn (hire a car).
We need to hire a new assistant.
Chúng tôi cần tuyển một trợ lý mới.
sự thuê; (Mỹ) người mới được tuyển
không đếm được khi chỉ việc thuê đồ (car hire); đếm được trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ nhân viên mới (a new hire).
The bike is available for hire.
Chiếc xe đạp này có thể cho thuê.
được thuê, làm thuê
mô tả người hoặc vật đã được thuê để sử dụng/làm việc, thường đứng trước danh từ (a hired car, a hired hand).
They arrived in a hired car.
Họ đến bằng một chiếc xe đi thuê.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'for' cần danh từ → dùng hire, không dùng tính từ hired.
Trước danh từ 'car' để mô tả tính chất → dùng tính từ hired, không lặp lại động từ hire.
Hire là động từ ngoại động từ (transitive), không cần giới từ 'for' trước tân ngữ trực tiếp.
