GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hire

The Word Family of "hire"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ hire ở dạng động từ, danh từ và tính từ (hired) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhire
Động từhire
Tính từhired
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
hire
/ˈhaɪə(r)/
thuê, tuyển dụng
Danh từ
hire
/ˈhaɪə(r)/
sự thuê; (Mỹ) người mới được tuyển
Tính từ
hired
/ˈhaɪəd/
được thuê, làm thuê
2

Sơ đồ họ từ

hire
Động từhiregốc
Danh từhiregốc
Tính từhired+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từhire/ˈhaɪə(r)/

thuê, tuyển dụng

diễn tả việc trả tiền để sử dụng dịch vụ/lao động của ai đó, hoặc trả tiền thuê đồ vật trong thời gian ngắn (hire a car).

We need to hire a new assistant.

Chúng tôi cần tuyển một trợ lý mới.

Danh từhire/ˈhaɪə(r)/

sự thuê; (Mỹ) người mới được tuyển

không đếm được khi chỉ việc thuê đồ (car hire); đếm được trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ nhân viên mới (a new hire).

The bike is available for hire.

Chiếc xe đạp này có thể cho thuê.

Tính từhired/ˈhaɪəd/

được thuê, làm thuê

mô tả người hoặc vật đã được thuê để sử dụng/làm việc, thường đứng trước danh từ (a hired car, a hired hand).

They arrived in a hired car.

Họ đến bằng một chiếc xe đi thuê.

4

Cụm từ thường gặp

hire sb for a job
thuê ai cho một công việc
for hire
cho thuê
a new hire
một nhân viên mới được tuyển
hire and fire
tuyển và sa thải
a hired car/hand
một chiếc xe/người làm thuê
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của hire trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This bike is for hired.→✓ This bike is for hire.

Sau giới từ 'for' cần danh từ → dùng hire, không dùng tính từ hired.

✗ We hired a car hired.→✓ We drove a hired car.

Trước danh từ 'car' để mô tả tính chất → dùng tính từ hired, không lặp lại động từ hire.

✗ The company needs to hire for more staff.→✓ The company needs to hire more staff.

Hire là động từ ngoại động từ (transitive), không cần giới từ 'for' trước tân ngữ trực tiếp.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#hire#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS