Họ từ history
The Word Family of "history"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ history ở dạng danh từ (lịch sử), tính từ (thuộc lịch sử/mang tính lịch sử) và trạng từ (về mặt lịch sử) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | history /ˈhɪstri/ | lịch sử | |
| Tính từ | historic /hɪˈstɒrɪk/ | có ý nghĩa lịch sử, mang tính lịch sử quan trọng | |
| Trạng từ | historically /hɪˈstɒrɪkli/ | về mặt lịch sử |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lịch sử
thường không đếm được khi nói về môn học hoặc quá khứ nói chung; có thể đếm được khi nói về một quá trình cụ thể (a history of illness).
She studies ancient history at university.
Cô ấy học lịch sử cổ đại ở trường đại học.
có ý nghĩa lịch sử, mang tính lịch sử quan trọng
mô tả một sự kiện quan trọng, đáng nhớ trong lịch sử; khác với historical (thuộc về lịch sử nói chung).
It was a historic moment for the country.
Đó là một khoảnh khắc lịch sử đối với đất nước.
về mặt lịch sử
bổ nghĩa cho cả câu, dùng để nói về điều gì đó xét theo góc độ lịch sử.
Historically, this region was very poor.
Xét về mặt lịch sử, khu vực này từng rất nghèo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của history trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ moment cần tính từ historic để chỉ sự kiện quan trọng, không dùng danh từ history.
Bổ nghĩa cho cả câu cần trạng từ historically, không dùng danh từ history.
Historic = có ý nghĩa quan trọng; historical = thuộc về quá khứ nói chung, cần phân biệt rõ hai từ.
