Họ từ hold
The Word Family of "hold"
Một gốc từ, hai dạng: hold (danh từ - sự nắm giữ, khoang chứa hàng) và hold (động từ - cầm, giữ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hold /həʊld/ | sự nắm giữ; khoang chứa hàng (tàu/máy bay) | |
| Động từ | hold /həʊld/ | cầm, giữ, nắm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nắm giữ; khoang chứa hàng (tàu/máy bay)
chỉ hành động cầm/nắm chặt, hoặc phần khoang chứa hàng bên dưới tàu/máy bay.
Get a good hold on the rope.
Hãy nắm chặt sợi dây.
cầm, giữ, nắm
dùng khi cầm/giữ vật gì trong tay hoặc tổ chức một sự kiện (hold a meeting); động từ bất quy tắc (hold - held - held).
She held his hand tightly.
Cô ấy nắm chặt tay anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hold trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm 'hold on' (chờ một chút) cần giới từ 'on', không dùng 'in'.
Khi nói về chức vụ hiện tại dùng thì hiện tại đơn 'holds', không dùng thì tiếp diễn.
