Họ từ home
The Word Family of "home"
Một gốc từ, ba dạng. Home là danh từ (mái ấm), trạng từ (về nhà) và tính từ homeless (vô gia cư) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | home /hoʊm/ | nhà, mái ấm, quê nhà | |
| Trạng từ | home /hoʊm/ | về nhà | |
| Tính từ | homeless /ˈhoʊmləs/ | vô gia cư |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà, mái ấm, quê nhà
Không đếm được khi nói chung về khái niệm nhà/quê hương; khác với 'house' (ngôi nhà vật lý), 'home' nhấn mạnh cảm giác thân thuộc.
There's no place like home.
Không nơi nào bằng nhà của mình.
về nhà
'Home' làm trạng từ chỉ nơi chốn, không cần giới từ 'to' đứng trước (go home, không phải go to home).
I usually go home at 6 p.m.
Tôi thường về nhà lúc 6 giờ chiều.
vô gia cư
Mô tả người không có nhà ở; thường dùng 'the homeless' để chỉ nhóm người vô gia cư nói chung.
The charity helps homeless people find shelter.
Tổ chức từ thiện giúp những người vô gia cư tìm nơi trú ẩn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của home trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Home' làm trạng từ chỉ nơi chốn, không cần giới từ 'to' phía trước.
'Homeless' là một từ ghép liền, không tách rời thành hai từ.
