Họ từ honest
The Word Family of "honest"
Một gốc từ, ba dạng: honest (tính từ, trung thực), honesty (danh từ, sự trung thực) và honestly (trạng từ, một cách trung thực hoặc dùng để nhấn mạnh).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | honest /ˈɒnɪst/ | trung thực, thật thà | |
| Danh từ | honesty /ˈɒnɪsti/ | sự trung thực, tính trung thực | |
| Trạng từ | honestly /ˈɒnɪstli/ | một cách trung thực; (cảm thán) thành thật mà nói |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trung thực, thật thà
mô tả tính cách con người, đứng sau to be; xuất hiện trong cụm cố định to be honest.
She is an honest person.
Cô ấy là một người trung thực.
sự trung thực, tính trung thực
danh từ không đếm được, thường làm chủ ngữ của câu.
Honesty is the best policy.
Trung thực là chính sách tốt nhất.
một cách trung thực; (cảm thán) thành thật mà nói
bổ nghĩa cho động từ; cũng đứng đầu câu để nhấn mạnh sự thành thật.
Honestly, I don't know the answer.
Thành thật mà nói, tôi không biết câu trả lời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của honest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định to be honest dùng tính từ, không dùng danh từ honesty.
Cần trạng từ honestly bổ nghĩa cho động từ speaks, không dùng tính từ.
Cần danh từ honesty làm chủ ngữ, không dùng tính từ honest.
