GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ honor

The Word Family of "honor"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ honor ở dạng danh từ, động từ, tính từ (honorable) và trạng từ (honorably) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhonor
Động từhonor
Tính từhonorable
Trạng từhonorably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
honor
/ˈɒnə(r)/
danh dự, vinh dự
Động từ
honor
/ˈɒnə(r)/
tôn vinh, tôn trọng, giữ đúng lời hứa
Tính từ
honorable
/ˈɒnərəbl/
đáng kính, cao thượng, danh dự
Trạng từ
honorably
/ˈɒnərəbli/
một cách đáng kính, danh dự
2

Sơ đồ họ từ

honor
Danh từhonorgốc
Động từhonorgốc
Tính từhonorable+ -able
Trạng từhonorably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từhonor/ˈɒnə(r)/

danh dự, vinh dự

chỉ phẩm giá, sự tôn trọng mà một người nhận được, hoặc niềm vinh dự khi được làm điều gì; lưu ý cách viết Mỹ 'honor' khác Anh 'honour'.

It's an honor to meet you.

Thật vinh dự khi được gặp bạn.

Động từhonor/ˈɒnə(r)/

tôn vinh, tôn trọng, giữ đúng lời hứa

diễn tả việc thể hiện sự tôn trọng dành cho ai, hoặc thực hiện đúng một thỏa thuận, lời hứa.

We must honor our commitments.

Chúng ta phải giữ đúng những cam kết của mình.

Tính từhonorable/ˈɒnərəbl/

đáng kính, cao thượng, danh dự

mô tả người hoặc hành động xứng đáng được tôn trọng vì tính chính trực, trung thực.

He made an honorable decision to admit his mistake.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định cao thượng khi thừa nhận lỗi lầm của mình.

Trạng từhonorably/ˈɒnərəbli/

một cách đáng kính, danh dự

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự chính trực và đáng được tôn trọng.

He served his country honorably.

Anh ấy đã phục vụ đất nước mình một cách đáng kính.

4

Cụm từ thường gặp

in honor of sb
để vinh danh ai đó
honor a promise
giữ đúng lời hứa
an honorable man
một người đàn ông đáng kính
act honorably
hành động một cách đáng kính
a great honor
một vinh dự lớn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của honor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is a very honor man.→✓ He is a very honorable man.

Trước danh từ man cần tính từ honorable, không dùng danh từ honor.

✗ She behaved honor.→✓ She behaved honorably.

Bổ nghĩa cho động từ behaved → cần trạng từ honorably.

✗ It's an honorable to be here.→✓ It's an honor to be here.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ honor, không dùng tính từ honorable.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#honor#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS