NGỮ PHÁP · HỌ TỪ
Họ từ hug
The Word Family of "hug"
Một gốc từ, hai dạng. Hug vừa là danh từ (cái ôm) vừa là động từ (ôm) — cùng học cách dùng tự nhiên qua ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhug
Động từhug
Tính từ–
Trạng từ–
1
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hug /hʌg/ | cái ôm | |
| Động từ | hug /hʌg/ | ôm |
2
Sơ đồ họ từ
hug
Danh từhuggốc
Động từhuggốc
3
Nghĩa & ví dụ
Danh từhug/hʌg/
cái ôm
Danh từ đếm được, thường dùng với động từ give: give sb a hug.
She gave him a warm hug.
Cô ấy ôm anh ấy một cái thật ấm áp.
Động từhug/hʌg/
ôm
Ngoại động từ, hug sb (tight/close) — không cần giới từ trước tân ngữ.
They hugged each other tightly.
Họ ôm nhau thật chặt.
4
Cụm từ thường gặp
give sb a hug
ôm ai đó
a big / warm hug
một cái ôm lớn / ấm áp
hug sb tightly
ôm ai thật chặt
hug sb goodbye
ôm tạm biệt ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ
Mở trong appLuyện chọn dạng từ của hug trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
5
Lỗi thường gặp
✗ He hugged to me.→✓ He hugged me.
Hug là ngoại động từ, không dùng giới từ 'to' trước tân ngữ.
✗ Give me hug.→✓ Give me a hug.
Cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít 'hug'.
Kiểm tra nhanh 3 câu
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ6
Chủ đề liên quan
#hug#Danh từ#Động từ
