Họ từ impact
The Word Family of "impact"
Gốc từ impact xuất hiện ở ba dạng chính: danh từ impact, động từ impact và tính từ impactful, mỗi dạng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | impact /ˈɪmpækt/ | tác động, ảnh hưởng mạnh | |
| Động từ | impact /ɪmˈpækt/ | tác động đến, ảnh hưởng đến | |
| Tính từ | impactful /ɪmˈpæktfl/ | có tác động mạnh, ấn tượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tác động, ảnh hưởng mạnh
Chỉ sự ảnh hưởng rõ rệt của một hành động hoặc sự kiện. Thường dùng với have an impact on hoặc make an impact.
The new policy had a significant impact on the economy.
Chính sách mới có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
tác động đến, ảnh hưởng đến
Dùng như động từ chuyển tiếp, thường theo sau là on (impact on sth). Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai khi là động từ.
Climate change impacts communities around the world.
Biến đổi khí hậu tác động đến các cộng đồng trên toàn thế giới.
có tác động mạnh, ấn tượng
Mô tả điều gì đó tạo ra hiệu quả lớn hoặc gây ấn tượng sâu sắc. Phổ biến trong văn phong trang trọng và kinh doanh.
She gave an impactful speech at the conference.
Cô ấy đã có bài phát biểu ấn tượng tại hội nghị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của impact trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trạng từ chỉ mức độ (greatly, strongly) đặt trước động từ, không đặt giữa động từ và tân ngữ.
impact là danh từ không đếm được khi dùng chung chung → dùng động từ số ít (is).
Sau a big cần danh từ (impact), không dùng tính từ (impactful).
