Họ từ implicit
The Word Family of "implicit"
Gốc từ implicit có hai dạng chính: tính từ implicit và trạng từ implicitly. Nắm vững hai dạng này, cùng với từ liên quan imply, giúp bạn diễn đạt điều được ngụ ý mà không nói thẳng trong văn phong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | implicit /ɪmˈplɪsɪt/ | hàm ý, không nói thẳng; tuyệt đối (tin tưởng) | |
| Trạng từ | implicitly /ɪmˈplɪsɪtli/ | một cách hàm ý, một cách ngầm định; hoàn toàn (tin tưởng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hàm ý, không nói thẳng; tuyệt đối (tin tưởng)
Có hai nghĩa chính: (1) điều được ngụ ý, không được nêu ra trực tiếp, trái nghĩa với explicit; (2) hoàn toàn, tuyệt đối khi dùng với trust hoặc faith (implicit trust = tin tưởng tuyệt đối).
There was an implicit understanding that no one would discuss the matter.
Có một sự hiểu biết ngầm rằng không ai sẽ thảo luận về vấn đề này.
một cách hàm ý, một cách ngầm định; hoàn toàn (tin tưởng)
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt điều được thể hiện gián tiếp hoặc sự tin tưởng tuyệt đối.
She implicitly trusted her mentor's judgement.
Cô ấy hoàn toàn tin tưởng vào sự phán xét của người cố vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của implicit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mệnh đề quan hệ cần đại từ that và động từ đầy đủ are not written.
Bổ nghĩa cho động từ trusted cần trạng từ implicitly, không dùng tính từ implicit.
Đứng trước danh từ message cần tính từ implicit, không dùng trạng từ implicitly.
