Họ từ imply
The Word Family of "imply"
Gốc từ imply có bốn dạng quan trọng: động từ imply, danh từ implication, tính từ implicit và trạng từ implicitly, tất cả đều liên quan đến ý nghĩa ẩn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | imply /ɪmˈplaɪ/ | ngụ ý, ám chỉ (gián tiếp) | |
| Danh từ | implication /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ | hàm ý, tác động (tiềm ẩn) | |
| Tính từ | implicit /ɪmˈplɪsɪt/ | ngầm hiểu, ẩn ý, không nói thẳng | |
| Trạng từ | implicitly /ɪmˈplɪsɪtli/ | một cách ngầm hiểu, không nói ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngụ ý, ám chỉ (gián tiếp)
Dùng khi muốn nói đến điều gì đó không nói thẳng mà để người nghe tự hiểu. Phân biệt với infer, người nói imply, người nghe infer.
Her tone implied that she was not satisfied with the result.
Giọng điệu của cô ấy ám chỉ rằng cô không hài lòng với kết quả.
hàm ý, tác động (tiềm ẩn)
Có thể chỉ điều được ngụ ý hoặc hậu quả gián tiếp của một sự kiện. Thường dùng số nhiều: the implications of sth.
The implications of this discovery are enormous.
Những hàm ý của khám phá này là vô cùng lớn.
ngầm hiểu, ẩn ý, không nói thẳng
Mô tả điều không được phát biểu trực tiếp nhưng được hiểu ngầm. Trái nghĩa là explicit (rõ ràng).
There was an implicit agreement between the two sides.
Có một thỏa thuận ngầm giữa hai bên.
một cách ngầm hiểu, không nói ra
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt rằng điều gì đó được thực hiện hoặc hiểu mà không cần nói rõ.
He implicitly trusted her judgement.
Anh ấy hoàn toàn tin tưởng vào sự phán đoán của cô ấy mà không cần đặt câu hỏi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của imply trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Imply = người nói gợi ý; infer = người nghe rút ra kết luận. Hay nhầm lẫn hai từ này.
Dạng danh từ đúng là implication(s), không phải implicate.
Chia quá khứ của imply → đổi -y thành -ied: implied.
