GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ impress

The Word Family of "impress"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ impress ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từimpression
Động từimpress
Tính từimpressive
Trạng từimpressively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
impress
/ɪmˈpres/
gây ấn tượng, làm hài lòng
Danh từ
impression
/ɪmˈpreʃn/
ấn tượng
Tính từ
impressive
/ɪmˈpresɪv/
ấn tượng, gây ấn tượng
Trạng từ
impressively
/ɪmˈpresɪvli/
một cách ấn tượng
2

Sơ đồ họ từ

impress
Động từimpressgốc
Danh từimpression+ -ion
Tính từimpressive+ -ive
Trạng từimpressively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từimpress/ɪmˈpres/

gây ấn tượng, làm hài lòng

thường dùng cấu trúc impress sb (with sth).

Her performance impressed the judges.

Màn trình diễn của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.

Danh từimpression/ɪmˈpreʃn/

ấn tượng

thường đi với make/give a good/bad impression.

He made a good first impression.

Anh ấy đã tạo ấn tượng đầu tốt đẹp.

Tính từimpressive/ɪmˈpresɪv/

ấn tượng, gây ấn tượng

mô tả điều gì đó khiến người khác ngưỡng mộ.

The building has an impressive design.

Tòa nhà có thiết kế ấn tượng.

Trạng từimpressively/ɪmˈpresɪvli/

một cách ấn tượng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác.

She performed impressively at the concert.

Cô ấy đã biểu diễn một cách ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

4

Cụm từ thường gặp

impress sb with sth
gây ấn tượng với ai bằng cái gì
make/give a good impression
tạo ấn tượng tốt
an impressive achievement
một thành tích ấn tượng
first impression
ấn tượng ban đầu
be impressed by/with sth
bị ấn tượng bởi điều gì
impressively fast
nhanh một cách ấn tượng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của impress trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am impress with her.→✓ I am impressed with her.

Cần phân từ -ed sau to be để chỉ cảm xúc bị tác động, không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ He gave an impress speech.→✓ He gave an impressive speech.

Trước danh từ cần tính từ (impressive), không dùng động từ.

✗ She impressed of the audience.→✓ She impressed the audience.

Impress là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'of'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#impress#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS