Họ từ improve
The Word Family of "improve"
Từ gốc improve có ba dạng chính: động từ improve, danh từ improvement và tính từ improved, cùng nhau diễn đạt ý nghĩa cải thiện, nâng cao.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | improve /ɪmˈpruːv/ | cải thiện, nâng cao, tiến bộ | |
| Danh từ | improvement /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải thiện, sự tiến bộ | |
| Tính từ | improved /ɪmˈpruːvd/ | được cải thiện, tốt hơn trước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cải thiện, nâng cao, tiến bộ
Dùng cả nội động (chủ thể tự cải thiện) và ngoại động (cải thiện thứ gì). Ví dụ: My English is improving (nội) / I need to improve my writing (ngoại).
Regular practice will help you improve your pronunciation.
Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện phát âm.
sự cải thiện, sự tiến bộ
Đếm được khi chỉ một thay đổi cụ thể (an improvement); không đếm được khi chỉ quá trình chung. Thường đi với make an improvement hoặc show improvement.
There has been a significant improvement in her grades.
Có một sự cải thiện đáng kể trong điểm số của cô ấy.
được cải thiện, tốt hơn trước
Phân từ quá khứ dùng như tính từ, luôn đứng trước danh từ để chỉ phiên bản/kết quả đã nâng cấp. Cũng dùng improving (đang tiến bộ).
The new model features an improved battery life.
Mẫu mới có tuổi thọ pin được cải thiện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của improve trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Last year chỉ thời gian đã qua, dùng quá khứ đơn improved.
Khi improvement đếm được (chỉ một điểm cụ thể) cần mạo từ an.
Sau a lot of cần danh từ, dùng improvement, không dùng động từ improve.
