Họ từ incisive
The Word Family of "incisive"
Ba dạng cùng gốc: incisiveness (danh từ), incisive (tính từ) và incisively (trạng từ) — diễn tả sự sắc bén, sắc sảo trong tư duy hoặc lời nói.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | incisiveness /ɪnˈsaɪsɪvnəs/ | sự sắc bén, sự sắc sảo | |
| Tính từ | incisive /ɪnˈsaɪsɪv/ | sắc bén, sắc sảo (tư duy, lời nói) | |
| Trạng từ | incisively /ɪnˈsaɪsɪvli/ | một cách sắc bén, sắc sảo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự sắc bén, sự sắc sảo
danh từ trừu tượng chỉ khả năng phân tích, nhận định rõ ràng và trực diện vào trọng tâm vấn đề.
Her incisiveness impressed everyone at the meeting.
Sự sắc sảo của cô ấy gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
sắc bén, sắc sảo (tư duy, lời nói)
mô tả nhận xét, câu hỏi hoặc phân tích đi thẳng vào vấn đề một cách rõ ràng, chính xác.
The lawyer asked a series of incisive questions.
Luật sư đặt ra một loạt câu hỏi sắc bén.
một cách sắc bén, sắc sảo
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách phân tích hoặc trình bày rõ ràng, đi thẳng vào trọng tâm.
She writes incisively about political corruption.
Cô ấy viết một cách sắc sảo về nạn tham nhũng chính trị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của incisive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ cần tính từ (incisive), không dùng danh từ (incisiveness).
Bổ nghĩa cho động từ (analyzed) cần trạng từ (incisively), không dùng tính từ.
