GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ incorporate

The Word Family of "incorporate"

Từ gốc incorporate mở rộng thành ba dạng chính: động từ incorporate, danh từ incorporation và tính từ incorporated, bộ từ quan trọng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từincorporation
Động từincorporate
Tính từincorporated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
incorporate
/ɪnˈkɔːpəreɪt/
kết hợp, tích hợp, đưa vào
Danh từ
incorporation
/ɪnˌkɔːpəˈreɪʃn/
sự kết hợp, việc thành lập công ty
Tính từ
incorporated
/ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/
đã được tích hợp; (kinh doanh) đã đăng ký thành công ty
2

Sơ đồ họ từ

incorporate
Động từincorporategốc
Danh từincorporation+ -ion
Tính từincorporated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từincorporate/ɪnˈkɔːpəreɪt/

kết hợp, tích hợp, đưa vào

Dùng để chỉ việc đưa một yếu tố vào một tổng thể lớn hơn. Cấu trúc thông dụng: incorporate sth into sth (tích hợp cái gì vào cái gì). Trong kinh doanh còn có nghĩa 'thành lập công ty cổ phần'.

The new design incorporates several innovative features.

Thiết kế mới tích hợp một số tính năng sáng tạo.

Danh từincorporation/ɪnˌkɔːpəˈreɪʃn/

sự kết hợp, việc thành lập công ty

Chỉ quá trình tích hợp hoặc việc thành lập pháp nhân doanh nghiệp. Viết tắt Inc. (Incorporated) thường thấy sau tên công ty ở Mỹ.

The incorporation of feedback improved the final product.

Việc tích hợp các phản hồi đã cải thiện sản phẩm cuối cùng.

Tính từincorporated/ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/

đã được tích hợp; (kinh doanh) đã đăng ký thành công ty

Trong kinh doanh, incorporated (viết tắt Inc.) chỉ một công ty đã được đăng ký pháp nhân. Trong ngữ cảnh chung, mô tả điều đã được đưa vào một tổng thể.

The suggestions were incorporated into the final report.

Các đề xuất đã được tích hợp vào báo cáo cuối cùng.

4

Cụm từ thường gặp

incorporate sth into sth
tích hợp cái gì vào cái gì
incorporate feedback / ideas
tích hợp phản hồi / ý tưởng
fully incorporated
được tích hợp đầy đủ
certificate of incorporation
giấy chứng nhận thành lập công ty
incorporate a company
thành lập công ty cổ phần
seamlessly incorporated
được tích hợp liền mạch
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của incorporate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We need to incorporate the new rules in our policy.→✓ We need to incorporate the new rules into our policy.

Giới từ đúng với incorporate khi chỉ 'đưa vào' là into, không phải in.

✗ The company is incorporation.→✓ The company is incorporated.

Sau is dùng tính từ incorporated, không dùng danh từ incorporation.

✗ She incorporates with the new team.→✓ She has been incorporated into the new team.

Incorporate theo nghĩa 'được đưa vào' thường dùng thể bị động be incorporated into, không dùng chủ động với người làm chủ ngữ theo nghĩa này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#incorporate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS