GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ induce

The Word Family of "induce"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ induce ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinduction
Động từinduce
Tính từinductive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
induce
/ɪnˈdjuːs/
gây ra, thúc đẩy, gây chuyển dạ
Danh từ
induction
/ɪnˈdʌkʃn/
sự quy nạp, sự gây ra, buổi giới thiệu nhân viên mới
Tính từ
inductive
/ɪnˈdʌktɪv/
thuộc về quy nạp
2

Sơ đồ họ từ

induce
Động từinducegốc
Danh từinduction+ -ion
Tính từinductive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinduce/ɪnˈdjuːs/

gây ra, thúc đẩy, gây chuyển dạ

trang trọng, thường dùng induce sb to do sth hoặc induce a state (induce sleep, induce labour).

The drug can induce drowsiness.

Loại thuốc này có thể gây buồn ngủ.

Danh từinduction/ɪnˈdʌkʃn/

sự quy nạp, sự gây ra, buổi giới thiệu nhân viên mới

dùng trong logic (inductive reasoning), y học (induction of labour) hoặc công việc (induction training).

New employees attend an induction session.

Nhân viên mới tham dự buổi giới thiệu định hướng.

Tính từinductive/ɪnˈdʌktɪv/

thuộc về quy nạp

thường dùng trong logic học, đối lập với deductive (diễn dịch).

Scientists use inductive reasoning to form theories.

Các nhà khoa học dùng lập luận quy nạp để hình thành lý thuyết.

4

Cụm từ thường gặp

induce sb to do sth
thúc đẩy ai làm gì
induce labour
kích thích chuyển dạ
an induction session
một buổi giới thiệu định hướng
inductive reasoning
lập luận quy nạp
induce sleep
gây buồn ngủ
induce a state of panic
gây ra trạng thái hoảng loạn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của induce trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The doctor will induction labour.→✓ The doctor will induce labour.

Cần động từ (induce), không dùng danh từ.

✗ This is an induce training.→✓ This is an induction training.

Trước danh từ cần danh từ ghép (induction), không dùng động từ.

✗ His reasoning is very induce.→✓ His reasoning is very inductive.

Sau very cần tính từ (inductive).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#induce#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS