Họ từ induce
The Word Family of "induce"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ induce ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | induce /ɪnˈdjuːs/ | gây ra, thúc đẩy, gây chuyển dạ | |
| Danh từ | induction /ɪnˈdʌkʃn/ | sự quy nạp, sự gây ra, buổi giới thiệu nhân viên mới | |
| Tính từ | inductive /ɪnˈdʌktɪv/ | thuộc về quy nạp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gây ra, thúc đẩy, gây chuyển dạ
trang trọng, thường dùng induce sb to do sth hoặc induce a state (induce sleep, induce labour).
The drug can induce drowsiness.
Loại thuốc này có thể gây buồn ngủ.
sự quy nạp, sự gây ra, buổi giới thiệu nhân viên mới
dùng trong logic (inductive reasoning), y học (induction of labour) hoặc công việc (induction training).
New employees attend an induction session.
Nhân viên mới tham dự buổi giới thiệu định hướng.
thuộc về quy nạp
thường dùng trong logic học, đối lập với deductive (diễn dịch).
Scientists use inductive reasoning to form theories.
Các nhà khoa học dùng lập luận quy nạp để hình thành lý thuyết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của induce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (induce), không dùng danh từ.
Trước danh từ cần danh từ ghép (induction), không dùng động từ.
Sau very cần tính từ (inductive).
