Họ từ infect
The Word Family of "infect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ infect ở dạng động từ, danh từ (infection) và tính từ (infectious) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | infect /ɪnˈfekt/ | lây nhiễm, làm nhiễm bệnh | |
| Danh từ | infection /ɪnˈfekʃn/ | sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm | |
| Tính từ | infectious /ɪnˈfekʃəs/ | dễ lây, có tính lây nhiễm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lây nhiễm, làm nhiễm bệnh
dùng cho virus hoặc vi khuẩn lây sang người, vật hoặc vết thương.
The virus infected thousands of people.
Virus đã lây nhiễm cho hàng ngàn người.
sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm
đếm được khi chỉ một loại nhiễm trùng cụ thể, ví dụ "an ear infection".
He has a chest infection.
Anh ấy bị nhiễm trùng ở ngực.
dễ lây, có tính lây nhiễm
mô tả bệnh dễ lan truyền hoặc cảm xúc dễ lan tỏa (infectious laughter).
Measles is highly infectious.
Bệnh sởi có khả năng lây nhiễm rất cao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của infect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ "an" cần danh từ (infection), không dùng động từ.
Sau "very" cần tính từ (infectious), không dùng động từ nguyên mẫu.
