GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inherent

The Word Family of "inherent"

Gốc từ inherent có hai dạng chính: tính từ inherent và trạng từ inherently. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa vốn có, bẩm sinh trong văn phong học thuật và phân tích.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từinherent
Trạng từinherently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
inherent
/ɪnˈhɪərənt/
vốn có, bẩm sinh, thuộc về bản chất
Trạng từ
inherently
/ɪnˈhɪərəntli/
về bản chất, một cách vốn có
2

Sơ đồ họ từ

inherent
Tính từinherentgốc
Trạng từinherently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từinherent/ɪnˈhɪərənt/

vốn có, bẩm sinh, thuộc về bản chất

Mô tả đặc điểm hoặc phẩm chất là một phần cố hữu, không tách rời của ai/cái gì. Thường dùng trong cấu trúc inherent in sth, vốn có trong điều gì.

There are inherent risks in any surgical procedure.

Có những rủi ro vốn có trong bất kỳ quy trình phẫu thuật nào.

Trạng từinherently/ɪnˈhɪərəntli/

về bản chất, một cách vốn có

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh rằng tính chất nào đó thuộc về bản chất cơ bản của sự vật.

Some jobs are inherently more dangerous than others.

Một số công việc về bản chất nguy hiểm hơn những công việc khác.

4

Cụm từ thường gặp

inherent in sth
vốn có trong điều gì
inherent risk / danger
rủi ro / nguy hiểm vốn có
inherent value / worth
giá trị vốn có, nội tại
inherently flawed / unstable
về bản chất là có lỗ hổng / không ổn định
an inherent part of sth
một phần không thể tách rời của điều gì
inherent contradiction
mâu thuẫn nội tại
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của inherent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Violence is inherent of human nature.→✓ Violence is inherent in human nature.

Dùng giới từ in trong cấu trúc inherent in sth, không phải of.

✗ The system is inherent problematic.→✓ The system is inherently problematic.

Bổ nghĩa cho tính từ problematic cần trạng từ inherently, không dùng tính từ inherent.

✗ There is an inherently conflict.→✓ There is an inherent conflict.

Đứng trước danh từ conflict cần tính từ inherent, không dùng trạng từ inherently.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#inherent#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS