Họ từ inject
The Word Family of "inject"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ inject ở dạng động từ, danh từ (injection) và tính từ (injectable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inject /ɪnˈdʒekt/ | tiêm, bơm vào | |
| Danh từ | injection /ɪnˈdʒekʃn/ | sự tiêm, mũi tiêm | |
| Tính từ | injectable /ɪnˈdʒektəbl/ | có thể tiêm được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiêm, bơm vào
đưa chất lỏng vào cơ thể hoặc vật gì đó bằng kim tiêm hoặc áp lực; nghĩa bóng còn dùng để nói 'bơm' tiền hoặc năng lượng vào (inject money/energy into sth).
The nurse injected the medicine into his arm.
Y tá tiêm thuốc vào cánh tay anh ấy.
sự tiêm, mũi tiêm
danh từ chỉ hành động hoặc liều thuốc được tiêm vào cơ thể.
The baby needs a vaccine injection.
Em bé cần một mũi tiêm vắc-xin.
có thể tiêm được
mô tả loại thuốc hoặc chất có thể được tiêm vào cơ thể (khác với dạng uống, dạng bôi).
This is an injectable form of the medication.
Đây là dạng thuốc có thể tiêm được.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inject trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'an' cần danh từ (injection), không dùng động từ nguyên mẫu (inject).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng inject (injects), không dùng danh từ (injection).
Sau to be để mô tả khả năng tiêm được cần tính từ (injectable), không dùng động từ (inject).
