Họ từ innovate
The Word Family of "innovate"
Từ gốc innovate mở rộng thành năm dạng quan trọng: động từ innovate, danh từ innovation và innovator, tính từ innovative, trạng từ innovatively, những từ không thể thiếu khi nói về công nghệ, kinh doanh và sáng tạo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | innovate /ˈɪnəveɪt/ | đổi mới, sáng tạo cái mới | |
| Danh từ | innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ | sự đổi mới, cải tiến, sáng kiến mới | |
| Danh từ | innovator /ˈɪnəveɪtə/ | người đổi mới, người tiên phong sáng tạo | |
| Tính từ | innovative /ˈɪnəvətɪv/ | đổi mới, sáng tạo, tiên tiến | |
| Trạng từ | innovatively /ˈɪn.ə.və.tɪv.li/ | một cách sáng tạo, đổi mới |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đổi mới, sáng tạo cái mới
Dùng để chỉ việc đưa ra ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới. Thường dùng không có tân ngữ (companies must innovate) hoặc với in (innovate in technology).
To stay competitive, businesses must constantly innovate.
Để duy trì tính cạnh tranh, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới.
sự đổi mới, cải tiến, sáng kiến mới
Không đếm được khi nói chung (innovation is key); đếm được khi chỉ một cải tiến cụ thể (a major innovation). Thường đi với technological, social, product.
Technological innovation has transformed the way we communicate.
Sự đổi mới công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
người đổi mới, người tiên phong sáng tạo
Chỉ người hoặc tổ chức dẫn đầu trong việc tạo ra cái mới. Có hàm ý tích cực về tính sáng tạo và dũng cảm thử nghiệm.
Steve Jobs is remembered as a great innovator.
Steve Jobs được nhớ đến như một nhà đổi mới vĩ đại.
đổi mới, sáng tạo, tiên tiến
Mô tả người, tổ chức hoặc sản phẩm mang tính mới mẻ, tiên phong. Thường dùng trong mô tả doanh nghiệp, sản phẩm công nghệ và giải pháp sáng tạo.
The company is known for its innovative approach to design.
Công ty được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế.
một cách sáng tạo, đổi mới
Innovative là tính từ mô tả sản phẩm hoặc con người; innovatively là trạng từ mô tả cách thức giải quyết vấn đề hoặc thiết kế mang tính đổi mới, thường đi với think, solve, design.
The team approached the problem innovatively.
Nhóm đã tiếp cận vấn đề một cách sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của innovate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau very cần tính từ innovative, không dùng động từ innovate.
Bổ nghĩa cho danh từ people → dùng tính từ innovative, không dùng danh từ innovation.
Innovate thường là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp); để nói về sản phẩm cụ thể dùng develop/launch an innovative product.
