Họ từ inspect
The Word Family of "inspect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ inspect ở dạng động từ, danh từ (inspection) và danh từ chỉ người (inspector) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inspect /ɪnˈspekt/ | kiểm tra, thanh tra | |
| Danh từ | inspection /ɪnˈspekʃn/ | sự kiểm tra, thanh tra | |
| Tính từ | inspective /ɪnˈspektɪv/ | mang tính xem xét, kiểm tra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm tra, thanh tra
xem xét kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo đạt tiêu chuẩn (kiểm tra nhà máy, xe cộ, tài liệu).
The officer inspected the factory for safety violations.
Viên chức đã kiểm tra nhà máy để phát hiện vi phạm an toàn.
sự kiểm tra, thanh tra
danh từ chỉ quá trình xem xét kỹ lưỡng; người thực hiện việc này gọi là 'inspector' (thanh tra viên).
The building passed its annual inspection.
Tòa nhà đã vượt qua đợt thanh tra hàng năm.
mang tính xem xét, kiểm tra
tính từ ít dùng, mang nghĩa liên quan đến việc quan sát, xem xét kỹ lưỡng; trong thực tế người bản xứ thường dùng 'careful' hoặc 'thorough' thay thế.
She gave the document an inspective look before signing.
Cô ấy nhìn kỹ lưỡng tài liệu trước khi ký.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inspect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'an' cần danh từ (inspection), không dùng động từ nguyên mẫu (inspect).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng inspect, không dùng danh từ (inspection).
Chỉ người kiểm tra cần danh từ chỉ người (inspector), không dùng động từ (inspect).
