GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inspect

The Word Family of "inspect"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ inspect ở dạng động từ, danh từ (inspection) và danh từ chỉ người (inspector) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinspection
Động từinspect
Tính từinspective
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
inspect
/ɪnˈspekt/
kiểm tra, thanh tra
Danh từ
inspection
/ɪnˈspekʃn/
sự kiểm tra, thanh tra
Tính từ
inspective
/ɪnˈspektɪv/
mang tính xem xét, kiểm tra
2

Sơ đồ họ từ

inspect
Động từinspectgốc
Danh từinspection+ -ion
Tính từinspective+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinspect/ɪnˈspekt/

kiểm tra, thanh tra

xem xét kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo đạt tiêu chuẩn (kiểm tra nhà máy, xe cộ, tài liệu).

The officer inspected the factory for safety violations.

Viên chức đã kiểm tra nhà máy để phát hiện vi phạm an toàn.

Danh từinspection/ɪnˈspekʃn/

sự kiểm tra, thanh tra

danh từ chỉ quá trình xem xét kỹ lưỡng; người thực hiện việc này gọi là 'inspector' (thanh tra viên).

The building passed its annual inspection.

Tòa nhà đã vượt qua đợt thanh tra hàng năm.

Tính từinspective/ɪnˈspektɪv/

mang tính xem xét, kiểm tra

tính từ ít dùng, mang nghĩa liên quan đến việc quan sát, xem xét kỹ lưỡng; trong thực tế người bản xứ thường dùng 'careful' hoặc 'thorough' thay thế.

She gave the document an inspective look before signing.

Cô ấy nhìn kỹ lưỡng tài liệu trước khi ký.

4

Cụm từ thường gặp

inspect sth for damage
kiểm tra cái gì để tìm hư hỏng
pass/fail an inspection
vượt qua/không đạt đợt kiểm tra
a health/safety inspector
thanh tra y tế/an toàn
carry out an inspection
tiến hành một đợt kiểm tra
under inspection
đang trong quá trình kiểm tra
a routine inspection
một đợt kiểm tra định kỳ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của inspect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The factory needs an inspect.→✓ The factory needs an inspection.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ (inspection), không dùng động từ nguyên mẫu (inspect).

✗ They inspection the car every year.→✓ They inspect the car every year.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng inspect, không dùng danh từ (inspection).

✗ The inspect visited the restaurant.→✓ The inspector visited the restaurant.

Chỉ người kiểm tra cần danh từ chỉ người (inspector), không dùng động từ (inspect).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#inspect#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS