Họ từ inspire
The Word Family of "inspire"
Một gốc từ, ba dạng: inspire (động từ), inspiration (danh từ) và inspiring (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ | truyền cảm hứng, khơi gợi | |
| Danh từ | inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ | nguồn cảm hứng | |
| Tính từ | inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/ | truyền cảm hứng, đầy cảm hứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền cảm hứng, khơi gợi
thường đi với cấu trúc inspire sb to do sth (truyền cảm hứng cho ai làm gì).
Her courage inspired the whole team.
Lòng dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
nguồn cảm hứng
chỉ nguồn gốc hoặc cảm giác thúc đẩy sự sáng tạo.
The mountains were a great source of inspiration for the artist.
Những ngọn núi là nguồn cảm hứng lớn cho người nghệ sĩ.
truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
mô tả sự việc/con người khơi gợi cảm hứng; inspired mô tả người đang cảm nhận cảm hứng đó.
It was an inspiring speech.
Đó là một bài phát biểu đầy cảm hứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inspire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Người cảm thấy được truyền cảm hứng dùng inspired, không dùng inspiring.
Cần danh từ (inspiration), không dùng động từ (inspire).
Cần động từ chia theo chủ ngữ (inspires), không dùng danh từ.
