Họ từ install
The Word Family of "install"
Một gốc từ, hai dạng chính: install (động từ) và installation (danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | install /ɪnˈstɔːl/ | lắp đặt, cài đặt | |
| Danh từ | installation /ˌɪnstəˈleɪʃn/ | sự lắp đặt, việc cài đặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lắp đặt, cài đặt
dùng cho cả thiết bị vật lý (lắp máy lạnh) lẫn phần mềm (cài đặt ứng dụng).
Please install the new software before you restart.
Vui lòng cài đặt phần mềm mới trước khi khởi động lại.
sự lắp đặt, việc cài đặt
danh từ 'installer' (+ -er) chỉ chương trình dùng để cài đặt phần mềm.
The installation of the new system took two days.
Việc lắp đặt hệ thống mới mất hai ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của install trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to cần động từ nguyên mẫu (install), không dùng danh từ (installation).
Nếu chủ ngữ đã là software, nên dùng động từ install trực tiếp thay vì lặp lại danh từ installation.
